VI PHẠM TRONG LĨNH VỰC BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN BỊ XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO?

Kể từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, thiết lập một khung pháp lý nghiêm khắc và toàn diện hơn bao giờ hết đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân (DLCN). Đối với các doanh nghiệp, việc thấu hiểu cơ chế xử phạt không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro tài chính mà còn là yếu tố then chốt để duy trì giấy phép hoạt động và uy tín thương mại.

1. Cơ chế phạt tiền dựa trên doanh thu: Tiêu chuẩn quốc tế trong pháp luật Việt Nam

Điểm đột phá nhất trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 là việc áp dụng mức phạt dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh thu:

  • Vi phạm quy định chuyển dữ liệu xuyên biên giới: Tổ chức có hành vi vi phạm khi chuyển DLCN của công dân Việt Nam ra nước ngoài có thể bị phạt tiền lên đến 5% doanh thu của năm tài chính trước liền kề.
  • Cơ chế áp dụng mức phạt sàn: Trong trường hợp tổ chức vi phạm không có doanh thu của năm trước liền kề hoặc mức phạt tính theo doanh thu thấp hơn 3 tỷ đồng, cơ quan chức năng sẽ áp dụng mức phạt tiền trần là 3 tỷ đồng.

Việc áp dụng mức phạt dựa trên doanh thu cho thấy mục tiêu răn đe mạnh mẽ của Nhà nước đối với các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp xử lý dữ liệu quy mô lớn, nơi các mức phạt cố định trước đây không còn đủ sức tác động đến chiến lược kinh doanh.

2. Chế tài nghiêm khắc đối với hành vi mua bán dữ liệu cá nhân trái phép

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 nghiêm cấm tuyệt đối hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân dưới mọi hình thức, trừ trường hợp luật có quy định khác. Chế tài đối với nhóm hành vi này được quy định cụ thể:

  • Phạt tiền dựa trên lợi nhuận: Mức phạt tối đa có thể lên tới 10 lần khoản thu bất chính có được từ hành vi vi phạm.
  • Mức phạt tối thiểu: Tương tự như vi phạm chuyển dữ liệu, nếu không xác định được khoản thu hoặc mức phạt tính theo khoản thu thấp hơn mức sàn, mức phạt tối thiểu 3 tỷ đồng sẽ được áp dụng.

3. Hệ thống chế tài bổ sung và trách nhiệm hình sự

Ngoài phạt tiền, pháp nhân và cá nhân vi phạm còn phải đối mặt với các hình thức xử lý bổ sung và trách nhiệm pháp lý khác:

  • Xử phạt hành chính khác: Đối với các hành vi vi phạm quy định về xử lý dữ liệu (không có sự đồng ý, sai mục đích, không nộp hồ sơ DPIA đúng hạn), mức phạt tối đa là 3 tỷ đồng đối với tổ chức và 1,5 tỷ đồng đối với cá nhân.
  • Trách nhiệm hình sự: Những hành vi xâm phạm DLCN có tính chất nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt lớn hoặc mua bán DLCN quy mô lớn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh tương ứng trong Bộ luật Hình sự.
  • Bồi thường thiệt hại dân sự: Chủ thể dữ liệu có quyền khởi kiện yêu cầu doanh nghiệp bồi thường các thiệt hại về vật chất và tinh thần nếu chứng minh được hành vi vi phạm của doanh nghiệp gây tổn thất cho họ.

4. Các rủi ro trọng yếu đối với pháp nhân trong bối cảnh mới

Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, các rủi ro không chỉ dừng lại ở số tiền phạt mà còn bao gồm:

  • Đình chỉ hoạt động xử lý dữ liệu: Cơ quan chuyên trách có quyền yêu cầu ngừng chuyển dữ liệu xuyên biên giới hoặc ngừng các hoạt động xử lý dữ liệu nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng.
  • Rủi ro từ đối tác và chuỗi cung ứng: Bên Kiểm soát dữ liệu phải chịu trách nhiệm liên đới đối với các sai phạm của Bên Xử lý nếu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ rà soát năng lực bảo mật và ký kết hợp đồng đúng quy định.
  • Nghĩa vụ thông báo sự cố (72 giờ): Việc chậm trễ thông báo về các vụ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm (như dữ liệu sinh trắc học, vị trí) cho cơ quan chức năng sẽ là tình tiết tăng nặng khi xem xét mức phạt.

Lời khuyên của Luật sư

Để giảm thiểu tối đa các rủi ro nêu trên, doanh nghiệp cần khẩn trương thực hiện kiểm toán dữ liệu và hoàn thiện hồ sơ đánh giá tác động (DPIA/TIA) theo đúng các mẫu biểu quy định.

Việc tuân thủ không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là nền tảng để doanh nghiệp khẳng định uy tín với khách hàng. Thấu hiểu những khó khăn về quy trình kỹ thuật và thủ tục hành chính, chúng tôi cung cấp gói giải pháp tuân thủ toàn diện bao gồm:

  • Rà soát và Kiểm toán dữ liệu (Data Audit): Xác định các luồng dữ liệu, phân loại dữ liệu cơ bản và nhạy cảm để xây dựng bản đồ dữ liệu chính xác cho doanh nghiệp.
  • Xây dựng Hệ thống tài liệu nội bộ: Soạn thảo Chính sách bảo vệ dữ liệu (Privacy Policy), Quy chế xử lý dữ liệu, mẫu văn bản đồng ý cho khách hàng và nhân sự, cùng các thỏa thuận xử lý dữ liệu (DPA) với bên thứ ba.
  • Thực hiện Hồ sơ báo cáo hành chính: Thay mặt doanh nghiệp lập và nộp Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu (DPIA) và chuyển dữ liệu xuyên biên giới (TIA) lên cơ quan chức năng trong thời hạn 60 ngày theo quy định.
  • Đào tạo và Hỗ trợ nhân sự DPO: Tư vấn tiêu chuẩn và đào tạo chuyên môn cho nhân sự bảo vệ dữ liệu (DPO) hoặc cung cấp dịch vụ DPO thuê ngoài đáp ứng đủ điều kiện về bằng cấp và kinh nghiệm.
  • Ứng phó sự cố rò rỉ dữ liệu: Tư vấn quy trình xử lý khủng hoảng và thực hiện thông báo vi phạm cho cơ quan chức năng trong vòng 72 giờ để giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Liên hệ ngay với Luật LT VINA để được tư vấn lộ trình tuân thủ an toàn.

Lưu ý: Nội dung bài viết được xây dựng trên ý kiến tư vấn chuyên môn của Luật sư/Chuyên gia pháp lý thuộc Luật LT VINA, thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức của Luật sư do mỗi vụ việc cụ thể có đặc thù riêng hoặc các quy định pháp luật được viện dẫn có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc hết hiệu lực tại thời điểm Quý Khách hàng tiếp cận bài viết. Quý Khách hàng không nên tự ý áp dụng nội dung bài viết khi chưa có sự tư vấn chính thức của Luật sư.

Mọi thắc mắc và nhu cầu tư vấn, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật sư qua số điện thoại: 0982.333.565 – 0373.424.646  hoặc Email: luatltvina@gmail.com để được tư vấn, hỗ trợ kịp thời.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *